Với trình độ tiếng Anh B2, việc nắm vững từ vựng sẽ giúp bạn đọc hiểu các văn bản phức tạp, tham gia thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau và viết các bài luận chất lượng. Bài viết này, Tienganhvstep.com sẽ cung cấp cho bạn thông tin về lượng từ vựng cần thiết cho trình độ B2, danh sách từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề và download bộ từ vựng đầy đủ dưới dạng PDF để học tập hiệu quả.
I. Trình độ B2 cần bao nhiêu từ vựng?
Để đạt trình độ B2 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), bạn cần nắm vững khoảng 4000-5000 từ vựng. Đây là lượng từ vựng giúp bạn hiểu được các bài đọc phức tạp, giao tiếp lưu loát trong nhiều tình huống và viết các bài luận logic. Việc nắm vững lượng từ vựng này không chỉ giúp bạn vượt qua các kỳ thi mà còn hỗ trợ trong việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày và trong môi trường học thuật hoặc công việc.
II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề
Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh B2 hữu ích nhất được tổng hợp theo từng chủ đề giúp bạn học dễ dàng theo dõi và bỏ túi những từ vựng hay ho hỗ trợ quá trình học VSTEP online của mình:
1. Từ vựng về gia đình (Family and Relationships)
Gia đình và các mối quan hệ luôn là chủ đề quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Ở trình độ B2, việc nắm vững từ vựng về gia đình sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận về các mối quan hệ, cách nuôi dạy con cái, và các vấn đề gia đình khác.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | Anh/chị/em ruột |
| Relative | /ˈrɛlətɪv/ | Họ hàng |
| Divorce | /dɪˈvɔːrs/ | Ly hôn |
| Engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | Đính hôn |
| Adoption | /əˈdɑːpʃən/ | Nhận nuôi |
| Descendant | /dɪˈsɛndənt/ | Con cháu |
| Estranged | /ɪˈstreɪndʒd/ | Ghẻ lạnh |
| Bond | /bɑːnd/ | Mối quan hệ |
| Kinship | /ˈkɪnʃɪp/ | Quan hệ họ hàng |
| Intimacy | /ˈɪntɪməsi/ | Sự thân mật |
| Spouse | /spaʊs/ | Vợ/chồng |
| Commitment | /kəˈmɪtmənt/ | Sự cam kết |
| In-laws | /ˈɪnˌlɔːz/ | Gia đình bên vợ/chồng |
| Reconciliation | /ˌrɛkənˌsɪliˈeɪʃən/ | Sự hòa giải |
| Compatibility | /kəmˌpætəˈbɪləti/ | Sự hợp nhau |
| Affection | /əˈfɛkʃən/ | Sự yêu thương |
2. Từ vựng về cảm xúc (Emotions)
Cảm xúc là một phần không thể thiếu của cuộc sống, và khả năng diễn đạt cảm xúc một cách chính xác trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Bộ từ vựng B2 về cảm xúc sẽ giúp bạn mô tả những trạng thái tâm lý phức tạp, từ niềm vui đến nỗi buồn, từ sự phấn khích đến lo âu.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Euphoria | /juːˈfɔːriə/ | Sự phấn khích |
| Frustration | /frʌˈstreɪʃən/ | Sự thất vọng |
| Compassion | /kəmˈpæʃən/ | Lòng trắc ẩn |
| Resentment | /rɪˈzɛntmənt/ | Sự oán giận |
| Melancholy | /ˈmɛlənˌkɑːli/ | Sự u sầu |
| Empathy | /ˈɛmpəθi/ | Sự đồng cảm |
| Anxiety | /æŋˈzaɪɪti/ | Sự lo lắng |
| Sentimental | /ˌsɛntɪˈmɛntl/ | Tình cảm |
| Despair | /dɪˈspɛr/ | Sự tuyệt vọng |
| Apathy | /ˈæpəθi/ | Sự thờ ơ |
| Jealousy | /ˈdʒɛləsi/ | Sự ghen tuông |
| Gratitude | /ˈɡrætɪˌtud/ | Lòng biết ơn |
| Hostility | /hɑːˈstɪləti/ | Sự thù địch |
3. Từ vựng về công việc (Work)
Công việc là một trong những lĩnh vực mà bạn sẽ cần sử dụng tiếng Anh thường xuyên, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp. Bộ từ vựng B2 về công việc sẽ giúp bạn làm quen với các thuật ngữ chuyên ngành, từ việc mô tả công việc, thảo luận về điều kiện làm việc đến các kỹ năng cần thiết trong công việc.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Promotion | /prəˈmoʊʃən/ | Thăng chức |
| Internship | /ˈɪntɜːrnʃɪp/ | Thực tập |
| Entrepreneur | /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ | Doanh nhân |
| Freelancer | /ˈfriːˌlænsər/ | Người làm nghề tự do |
| Overtime | /ˈoʊvərˌtaɪm/ | Làm thêm giờ |
| Occupation | /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ | Nghề nghiệp |
| Remuneration | /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/ | Tiền công |
| Qualification | /ˌkwɑːləfɪˈkeɪʃən/ | Trình độ chuyên môn |
| Recruitment | /rɪˈkruːtmənt/ | Sự tuyển dụng |
| Retire | /rɪˈtaɪər/ | Nghỉ hưu |
| Appraisal | /əˈpreɪzəl/ | Đánh giá |
| Collaborate | /kəˈlæbəˌreɪt/ | Hợp tác |
| Fringe benefits | /ˈfrɪndʒ ˈbɛnəfɪts/ | Phúc lợi phụ |
| Redundancy | /rɪˈdʌndənsi/ | Sự dư thừa lao động |
4. Từ vựng về giáo dục (Education)
Giáo dục là nền tảng của sự phát triển cá nhân và xã hội. Từ vựng về giáo dục ở trình độ B2 sẽ giúp bạn tham gia thảo luận về hệ thống giáo dục, các phương pháp học tập, và những thách thức trong giáo dục hiện nay.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Curriculum | /kəˈrɪkjələm/ | Chương trình giảng dạy |
| Scholarship | /ˈskɑːlərˌʃɪp/ | Học bổng |
| Tuition | /tjuːˈɪʃən/ | Học phí |
| Syllabus | /ˈsɪləbəs/ | Đề cương khóa học |
| Thesis | /ˈθiːsɪs/ | Luận văn |
| Literacy | /ˈlɪtərəsi/ | Sự biết đọc biết viết |
| Pedagogy | /ˈpɛdəˌɡɑːdʒi/ | Sư phạm |
| Tutorial | /tuˈtɔːriəl/ | Buổi hướng dẫn |
| Discipline | /ˈdɪsəplən/ | Kỷ luật |
| Seminar | /ˈsɛmɪˌnɑːr/ | Hội thảo |
| Dissertation | /ˌdɪsərˈteɪʃən/ | Luận án |
| Undergraduate | /ˌʌndərˈɡrædʒuɪt/ | Đại học |
| Postgraduate | /ˌpoʊstˈɡrædʒuɪt/ | Sau đại học |
| Extra-curricular | /ˌɛkstrə kəˈrɪkjələr/ | Ngoại khóa |
5. Từ vựng về thể thao (Sports)
Thể thao không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là cách để rèn luyện sức khỏe và xây dựng tinh thần đồng đội. Bộ từ vựng B2 về thể thao sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các môn thể thao, thuật ngữ liên quan và cách thảo luận về thành tích thể thao.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Athlete | /ˈæθliːt/ | Vận động viên |
| Marathon | /ˈmærəˌθɑːn/ | Cuộc chạy marathon |
| Referee | /ˌrɛfəˈriː/ | Trọng tài |
| Championship | /ˈʧæmpiənˌʃɪp/ | Giải vô địch |
| Stadium | /ˈsteɪdiəm/ | Sân vận động |
| Stamina | /ˈstæmɪnə/ | Sức bền |
| Aerobics | /əˈroʊbɪks/ | Thể dục nhịp điệu |
| Dribble | /ˈdrɪbəl/ | Dẫn bóng |
| Agility | /əˈʤɪlɪti/ | Sự nhanh nhẹn |
| Tournament | /ˈtʊrnəmənt/ | Giải đấu |
| Competitor | /kəmˈpɛtɪtər/ | Đối thủ |
| Sportsmanship | /ˈspɔːrtsmənˌʃɪp/ | Tinh thần thể thao |
| Podium | /ˈpoʊdiəm/ | Bục trao giải |
| Endurance | /ɪnˈdjʊrəns/ | Sự chịu đựng |
6. Từ vựng về xã hội (Society)
Xã hội là một chủ đề rộng lớn bao gồm nhiều khía cạnh từ chính trị, văn hóa đến các vấn đề xã hội. Việc nắm vững từ vựng B2 về xã hội sẽ giúp bạn tham gia thảo luận về các vấn đề xã hội một cách sâu sắc và hiệu quả hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Inequality | /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ | Bất bình đẳng |
| Democracy | /dɪˈmɑːkrəsi/ | Dân chủ |
| Subculture | /ˈsʌbˌkʌlʧər/ | Tiểu văn hóa |
| Ethnicity | /ɛθˈnɪsɪti/ | Dân tộc |
| Migration | /maɪˈɡreɪʃən/ | Di cư |
| Legislation | /ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/ | Luật pháp |
| Civil rights | /ˈsɪvəl raɪts/ | Quyền dân sự |
| Defendant | /dɪˈfɛndənt/ | Bị cáo |
| Prosecutor | /ˈprɑːsɪˌkjuːtər/ | Công tố viên |
| Misdemeanor | /ˌmɪsdɪˈmiːnər/ | Tội nhẹ |
| Verdict | /ˈvɜːrdɪkt/ | Phán quyết |
| Jurisdiction | /ˌʤʊərɪsˈdɪkʃən/ | Quyền tài phán |
| Discrimination | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ | Sự phân biệt |
| Civil disobedience | /ˈsɪvəl ˌdɪsəˈbiːdiəns/ | Bất tuân dân sự |
| Juvenile | /ˈʤuːvəˌnaɪl/ | Thiếu niên |
| Rehabilitation | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ | Sự phục hồi |
7. Từ vựng về nghệ thuật (Arts)
Nghệ thuật là lĩnh vực thể hiện sự sáng tạo và cảm xúc của con người. Việc nắm vững từ vựng về nghệ thuật sẽ giúp bạn thảo luận về các tác phẩm nghệ thuật, thể loại và phong cách nghệ thuật một cách dễ dàng.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Exhibition | /ˌɛksɪˈbɪʃən/ | Triển lãm |
| Sculpture | /ˈskʌlpʧər/ | Điêu khắc |
| Performance | /pərˈfɔːrməns/ | Buổi biểu diễn |
| Canvas | /ˈkænvəs/ | Vải bạt (tranh sơn dầu) |
| Choreography | /ˌkɔːriˈɒɡrəfi/ | Nghệ thuật múa |
| Aesthetics | /ɛsˈθɛtɪks/ | Mỹ học |
| Allegory | /ˈælɪˌɡɔːri/ | Phúng dụ |
| Fiction | /ˈfɪkʃən/ | Hư cấu |
| Genre | /ˈʒɑːnrə/ | Thể loại |
| Manuscript | /ˈmænjəˌskrɪpt/ | Bản thảo |
| Protagonist | /prəˈtæɡənɪst/ | Nhân vật chính |
| Renaissance | /rəˈneɪsəns/ | Thời kỳ Phục Hưng |
| Sonnet | /ˈsɒnɪt/ | Thơ sonnet |
| Tragedy | /ˈtræʤədi/ | Bi kịch |
| Verse | /vɜːrs/ | Câu thơ |
8. Chủ đề nhà ở và địa ốc (Housing and Real Estate)
Nhà ở và bất động sản là những chủ đề thiết thực trong cuộc sống, đặc biệt khi bạn cần giao tiếp về việc mua bán, thuê mướn nhà cửa. Bộ từ vựng B2 về nhà ở và địa ốc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên ngành, từ mô tả các loại nhà ở đến thủ tục giao dịch bất động sản.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Mortgage | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | Thế chấp |
| Tenant | /ˈtɛnənt/ | Người thuê nhà |
| Landlord | /ˈlændˌlɔːrd/ | Chủ nhà |
| Real estate agent | /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪʤənt/ | Đại lý bất động sản |
| Condominium | /ˌkɒndəˈmɪniəm/ | Chung cư |
| Apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | Căn hộ |
| Lease | /liːs/ | Hợp đồng thuê nhà |
| Eviction | /ɪˈvɪkʃən/ | Sự đuổi khỏi nhà |
| Property | /ˈprɑːpərti/ | Tài sản |
| Utilities | /juˈtɪlɪtiːz/ | Tiện ích |
| Foreclosure | /fɔːrˈkloʊʒər/ | Tịch thu tài sản |
| Deposit | /dɪˈpɑːzɪt/ | Tiền đặt cọc |
9. Từ vựng về ăn uống (Food)
Ăn uống không chỉ là nhu cầu cơ bản mà còn là một phần văn hóa phong phú của mỗi quốc gia. Việc nắm vững từ vựng B2 về ăn uống sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận về các món ăn, cách nấu nướng và văn hóa ẩm thực của các nước khác nhau.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Cuisine | /kwɪˈziːn/ | Ẩm thực |
| Gourmet | /ˈɡʊrmeɪ/ | Người sành ăn |
| Appetizer | /ˈæpɪˌtaɪzər/ | Món khai vị |
| Beverage | /ˈbɛvrɪdʒ/ | Đồ uống |
| Dessert | /dɪˈzɜːrt/ | Món tráng miệng |
| Appetite | /ˈæpɪˌtaɪt/ | Sự thèm ăn |
| Balanced | /ˈbælənst/ | Cân bằng |
| Barrel | /ˈbærəl/ | Thùng |
| Blend | /blɛnd/ | Pha trộn |
| Cater | /ˈkeɪtər/ | Cung cấp thực phẩm |
| Chop | /ʧɒp/ | Chặt, băm |
| Chunk | /ʧʌŋk/ | Miếng lớn |
| Cocktail | /ˈkɑːkteɪl/ | Cốc-tai |
| Complement | /ˈkɒmplɪmɛnt/ | Bổ sung |
| Consumption | /kənˈsʌmpʃən/ | Sự tiêu thụ |
| Dairy | /ˈdɛri/ | Sản phẩm từ sữa |
| Dip | /dɪp/ | Nước chấm |
| Drain | /dreɪn/ | Làm ráo nước |
| Eliminate | /ɪˈlɪmɪˌneɪt/ | Loại bỏ |
| Flavor | /ˈfleɪvər/ | Hương vị |
| Grasp | /ɡræsp/ | Nắm bắt |
| Grind | /ɡraɪnd/ | Nghiền, xay |
| Handful | /ˈhændfʊl/ | Một nắm |
| Herb | /hɜːrb/ | Thảo mộc |
| Organic | /ɔːrˈɡænɪk/ | Hữu cơ |
| Processing | /ˈprɑːsɛsɪŋ/ | Quá trình chế biến |
10. Từ vựng về du lịch (Travel)
Du lịch mở ra cơ hội khám phá thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới. Bộ từ vựng B2 về du lịch sẽ giúp bạn nắm vững các thuật ngữ liên quan đến hành trình, địa điểm du lịch, và những trải nghiệm khi đi du lịch.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Itinerary | /aɪˈtɪnəˌrɛri/ | Lịch trình |
| Excursion | /ɪkˈskɜːrʒən/ | Chuyến tham quan |
| Backpacker | /ˈbækˌpækər/ | Người đi du lịch ba lô |
| Accommodation | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | Chỗ ở |
| Souvenir | /ˌsuːvəˈnɪər/ | Quà lưu niệm |
| Expedition | /ˌɛkspəˈdɪʃən/ | Cuộc thám hiểm |
| Heritage | /ˈhɛrɪtɪʤ/ | Di sản |
| Landmark | /ˈlændˌmɑːrk/ | Danh thắng |
| Archaeology | /ˌɑːrkiˈɒlədʒi/ | Khảo cổ học |
| Festivity | /fɛˈstɪvɪti/ | Lễ hội |
| Mingle | /ˈmɪŋɡəl/ | Giao lưu |
| Diverse | /dɪˈvɜːrs/ | Đa dạng |
| Culinary | /ˈkʌlɪˌnɛri/ | Ẩm thực |
| Reservation | /ˌrɛzərˈveɪʃən/ | Đặt chỗ trước |
| Immersion | /ɪˈmɜːrʒən/ | Sự đắm mình |
11. Từ vựng về sức khỏe (Health)
Sức khỏe là tài sản quý giá nhất của con người. Việc nắm vững từ vựng B2 về sức khỏe sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề y tế, chế độ ăn uống, và các hoạt động chăm sóc sức khỏe.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ | Chẩn đoán |
| Therapy | /ˈθɛrəpi/ | Liệu pháp |
| Immunity | /ɪˈmjuːnɪti/ | Miễn dịch |
| Prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | Đơn thuốc |
| Vaccination | /ˌvæksɪˈneɪʃən/ | Tiêm phòng |
| Immunization | /ˌɪmjʊnɪˈzeɪʃən/ | Miễn dịch |
| Malnutrition | /ˌmælnjʊˈtrɪʃən/ | Suy dinh dưỡng |
| Rehabilitation | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ | Phục hồi chức năng |
| Allergy | /ˈælərdʒi/ | Dị ứng |
| Chronic | /ˈkrɒnɪk/ | Mãn tính |
| Infectious | /ɪnˈfɛkʃəs/ | Truyền nhiễm |
| Symptom | /ˈsɪmptəm/ | Triệu chứng |
| Vaccine | /ˈvæksin/ | Vắc-xin |
| Surgery | /ˈsɜːrʤəri/ | Phẫu thuật |
| Metabolism | /mɪˈtæbəlɪzəm/ | Sự trao đổi chất |
12. Từ vựng về kinh tế (Economics)
Kinh tế là lĩnh vực quan trọng ảnh hưởng đến mọi mặt của cuộc sống. Việc nắm vững từ vựng B2 về kinh tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ kinh tế, từ phân tích thị trường đến thảo luận về các chính sách kinh tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Inflation | /ɪnˈfleɪʃən/ | Lạm phát |
| Recession | /rɪˈsɛʃən/ | Suy thoái |
| Subsidy | /ˈsʌbsɪdi/ | Trợ cấp |
| Revenue | /ˈrɛvəˌnjuː/ | Doanh thu |
| Expenditure | /ɪkˈspɛndɪʧər/ | Chi tiêu |
| Assets | /ˈæˌsɛts/ | Tài sản |
| Liability | /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ | Nợ phải trả |
| Equity | /ˈɛkwɪti/ | Vốn chủ sở hữu |
| Dividend | /ˈdɪvɪˌdɛnd/ | Cổ tức |
| Exchange rate | /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/ | Tỷ giá hối đoái |
| Bankruptcy | /ˈbæŋkrəpˌsi/ | Phá sản |
| Fiscal | /ˈfɪskəl/ | Tài khóa |
| Investment | /ɪnˈvɛstmənt/ | Đầu tư |
| Interest rate | /ˈɪntrəst reɪt/ | Lãi suất |
13. Từ vựng về môi trường (Environment)
Môi trường là một trong những vấn đề nóng bỏng được quan tâm trên toàn thế giới. Bộ từ vựng B2 về môi trường sẽ giúp bạn thảo luận về các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường, biến đổi khí hậu và các biện pháp bảo vệ thiên nhiên.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Ecosystem | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | Hệ sinh thái |
| Pollution | /pəˈluːʃən/ | Ô nhiễm |
| Conservation | /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ | Bảo tồn |
| Biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/ | Đa dạng sinh học |
| Renewable | /rɪˈnuːəbəl/ | Tái tạo |
| Deforestation | /diˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ | Phá rừng |
| Greenhouse effect | /ˈɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/ | Hiệu ứng nhà kính |
| Sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ | Bền vững |
| Carbon footprint | /ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/ | Dấu chân carbon |
| Endangered species | /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/ | Loài nguy cấp |
| Climate change | /ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu |
14. Từ vựng về công nghệ (Technology)
Công nghệ đang thay đổi thế giới mỗi ngày. Việc nắm vững từ vựng B2 về công nghệ sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận về các xu hướng công nghệ mới, các thiết bị điện tử và cách chúng ảnh hưởng đến cuộc sống.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Innovation | /ˌɪnəˈveɪʃən/ | Sự đổi mới |
| Algorithm | /ˈælgəˌrɪðəm/ | Thuật toán |
| Artificial intelligence | /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ | Trí tuệ nhân tạo |
| Cybersecurity | /ˌsaɪbərsɪˈkjʊərɪti/ | An ninh mạng |
| Blockchain | /ˈblɒkˌʧeɪn/ | Chuỗi khối |
| Digital | /ˈdɪdʒɪtl/ | Kỹ thuật số |
| Broadband | /ˈbrɔːdˌbænd/ | Băng thông rộng |
| Virtual Reality | /ˈvɜːrʧuəl riˈæləti/ | Thực tế ảo |
| Social Media | /ˈsoʊʃəl ˈmidiə/ | Mạng xã hội |
| Cloud Computing | /klaʊd kəmˈpjutɪŋ/ | Điện toán đám mây |
| Network | /ˈnɛtwɜrk/ | Mạng lưới |
| Smartphone | /ˈsmɑːrtˌfoʊn/ | Điện thoại thông minh |
| Streaming | /ˈstrimɪŋ/ | Truyền phát trực tiếp |
| Blogging | /ˈblɑɡɪŋ/ | Viết blog |
III. Download trọn bộ từ vựng tiếng Anh B2 PDF
Để hỗ trợ quá trình học tập của bạn, chúng tôi cung cấp tài liệu PDF tổng hợp từ vựng tiếng Anh B2 đầy đủ và chi tiết. Bạn có thể tải xuống và sử dụng để ôn luyện, đảm bảo nắm vững các từ vựng quan trọng cho bài thi tiếng Anh B2.
DOWNLOAD TỪ VỰNG TIẾNG ANH B2 PDF
Tham khảo thêm: Download 3000 từ vựng tiếng Anh B1 PDF
Giáo trình học từ vựng tiếng Anh B2
Ngoài ra bạn có thể học thêm từ vựng tiếng Anh A2 thông qua một số tài liệu, giáo trình dưới đây:
- Destination B2 là cuốn sách phù hợp cho những bạn đang ở trình độ B1 và muốn nâng cao ngữ pháp và từ vựng lên trình độ B2. Cuốn sách gồm 28 Units với các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng đan xen giúp bạn học tập và nâng cao cốn từ hiệu quả: Download Destination B2 Grammar & Vocabulary
- English Vocabulary in Use Upper-Intermediate là một tài liệu rất hữu ích cho người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp và cao hơn. Cuốn sách cung cấp từ vựng thuộc nhiều chủ đề khác nhau, từ ngôn ngữ hàng ngày đến các thuật ngữ chuyên môn, rất hữu ích cho cả giao tiếp và ôn luyện thi: Download English Vocabulary in Use Upper – Intermediate
Website học từ vựng tiếng Anh B2
Dưới đây là một vài trang web giúp bạn tự học từ vựng tiếng Anh B2 khá hiệu quả:
- British Council: https://learnenglishteens.britishcouncil.org/vocabulary/b2-c1-vocabulary
- Cambridge English: https://www.cambridgeenglish.org/learning-english/activities-for-learners/?skill=vocabulary&level=independent&rows=12
- Exam English: https://www.examenglish.com/B2/b2_vocabulary.htm
Việc học từ vựng và phát âm qua video cũng là hình thức học khá hiệu quả. Dưới đây là video trọn bộ từ vựng B2 theo chuẩn CEFR được từ điển Oxford phân loại mà bạn có thể tham khảo:
IV. Hướng dẫn học từ vựng tiếng Anh B2 hiệu quả
Khi học từ vựng trình độ B2, bạn cần áp dụng một lộ trình phù hợp để tối ưu hóa quá trình học và rút ngắn thời gian ghi nhớ từ vựng. Dưới đây là một vài mẹo học từ vựng tiếng Anh B2 hiệu quả mà bạn có thể áp dụng:
- Học từ vựng thụ động: Mục tiêu của phương pháp này là ghi nhớ nghĩa của từ vựng để phục vụ việc đọc hiểu. Giai đoạn này không đòi hỏi người học phải phát âm chuẩn từ, mà chỉ cần hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh đọc hiểu. Bạn có thể sử dụng flashcard hoặc sổ tay từ vựng để ghi chép.
- Ghi chú từ mới: Khi gặp từ mới, hãy viết lại từ, nghĩa và các ngữ cảnh sử dụng của nó. Điều này giúp bạn không chỉ hiểu mà còn dễ dàng nhớ từ khi gặp lại.
- Phát âm chuẩn: Hãy chọn những tài liệu học từ vựng có phần phát âm kèm theo hoặc sử dụng các video hướng dẫn phát âm trên youtube. Điều này không chỉ giúp nhớ từ mà còn cải thiện kỹ năng nghe và nói.
- Học từ theo cụm: Học collocation thay vì học từng từ riêng lẻ. Ví dụ, thay vì chỉ học “make,” hãy học luôn “make a decision,” điều này giúp bạn biết cách sử dụng từ tự nhiên hơn.
- Kết hợp với ngữ cảnh thực tế: Áp dụng từ vựng mới vào các tình huống trong cuộc sống hàng ngày, hoặc tạo các câu ví dụ để hiểu rõ hơn về cách dùng.
- Học theo chủ đề: bổ sung những từ vựng liên quan đến các chủ đề quen thuộc như: công việc, du lịch, sức khỏe, và công nghệ. Bạn có thể sử dụng các tài liệu, sách báo hoặc xem video để tiếp cận từ vựng trong các ngữ cảnh đa dạng. Giai đoạn này sẽ giúp bạn hệ thống lại từ vựng và tăng cường khả năng ghi nhớ từ mới.
- Ôn luyện qua bài viết mẫu: bạn nên học từ vựng qua các bài viết mẫu, bài luận hoặc bài báo. Đây là cách học từ vựng kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh cụ thể. Khi học qua các bài viết mẫu, bạn không chỉ học được những collocation hay mà còn dễ dàng nhớ từ nhờ có ngữ cảnh cụ thể.
- Thực hành viết: Viết các đoạn văn ngắn sử dụng từ vựng mới học giúp bạn ghi nhớ từ sâu hơn và cải thiện khả năng viết.
- Luyện tập đều đặn: Duy trì việc học từ vựng mỗi ngày. Bạn không cần học quá nhiều từ trong một lúc mà nên chia nhỏ để học dần dần, kết hợp ôn lại từ cũ.
Việc nắm vững từ vựng là vô cùng quan trọng để chinh phục tiếng Anh B2. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và tài liệu cần thiết để ôn luyện từ vựng B2 hiệu quả. Tham khảo thêm nhiều kiến thức VSTEP hữu ích khác được chia sẻ tại blog này nhé!


