Kiến thức VSTEP2000 từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề thông dụng

2000 từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề thông dụng

Banner Tiếng Anh VSTEP + Prep

Với trình độ tiếng Anh B2, việc nắm vững từ vựng sẽ giúp bạn đọc hiểu các văn bản phức tạp, tham gia thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau và viết các bài luận chất lượng. Bài viết này, Tienganhvstep.com sẽ cung cấp cho bạn thông tin về lượng từ vựng cần thiết cho trình độ B2, danh sách từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề và download bộ từ vựng đầy đủ dưới dạng PDF để học tập hiệu quả.

I. Trình độ B2 cần bao nhiêu từ vựng?

Để đạt trình độ B2 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), bạn cần nắm vững khoảng 4000-5000 từ vựng. Đây là lượng từ vựng giúp bạn hiểu được các bài đọc phức tạp, giao tiếp lưu loát trong nhiều tình huống và viết các bài luận logic. Việc nắm vững lượng từ vựng này không chỉ giúp bạn vượt qua các kỳ thi mà còn hỗ trợ trong việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày và trong môi trường học thuật hoặc công việc.

II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh B2 hữu ích nhất được tổng hợp theo từng chủ đề giúp bạn học dễ dàng theo dõi và bỏ túi những từ vựng hay ho hỗ trợ quá trình học VSTEP online của mình:

1. Từ vựng về gia đình (Family and Relationships)

Gia đình và các mối quan hệ luôn là chủ đề quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Ở trình độ B2, việc nắm vững từ vựng về gia đình sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận về các mối quan hệ, cách nuôi dạy con cái, và các vấn đề gia đình khác.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Sibling /ˈsɪblɪŋ/ Anh/chị/em ruột
Relative /ˈrɛlətɪv/ Họ hàng
Divorce /dɪˈvɔːrs/ Ly hôn
Engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ Đính hôn
Adoption /əˈdɑːpʃən/ Nhận nuôi
Descendant /dɪˈsɛndənt/ Con cháu
Estranged /ɪˈstreɪndʒd/ Ghẻ lạnh
Bond /bɑːnd/ Mối quan hệ
Kinship /ˈkɪnʃɪp/ Quan hệ họ hàng
Intimacy /ˈɪntɪməsi/ Sự thân mật
Spouse /spaʊs/ Vợ/chồng
Commitment /kəˈmɪtmənt/ Sự cam kết
In-laws /ˈɪnˌlɔːz/ Gia đình bên vợ/chồng
Reconciliation /ˌrɛkənˌsɪliˈeɪʃən/ Sự hòa giải
Compatibility /kəmˌpætəˈbɪləti/ Sự hợp nhau
Affection /əˈfɛkʃən/ Sự yêu thương

2. Từ vựng về cảm xúc (Emotions)

Cảm xúc là một phần không thể thiếu của cuộc sống, và khả năng diễn đạt cảm xúc một cách chính xác trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Bộ từ vựng B2 về cảm xúc sẽ giúp bạn mô tả những trạng thái tâm lý phức tạp, từ niềm vui đến nỗi buồn, từ sự phấn khích đến lo âu.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Euphoria /juːˈfɔːriə/ Sự phấn khích
Frustration /frʌˈstreɪʃən/ Sự thất vọng
Compassion /kəmˈpæʃən/ Lòng trắc ẩn
Resentment /rɪˈzɛntmənt/ Sự oán giận
Melancholy /ˈmɛlənˌkɑːli/ Sự u sầu
Empathy /ˈɛmpəθi/ Sự đồng cảm
Anxiety /æŋˈzaɪɪti/ Sự lo lắng
Sentimental /ˌsɛntɪˈmɛntl/ Tình cảm
Despair /dɪˈspɛr/ Sự tuyệt vọng
Apathy /ˈæpəθi/ Sự thờ ơ
Jealousy /ˈdʒɛləsi/ Sự ghen tuông
Gratitude /ˈɡrætɪˌtud/ Lòng biết ơn
Hostility /hɑːˈstɪləti/ Sự thù địch

3. Từ vựng về công việc (Work)

Công việc là một trong những lĩnh vực mà bạn sẽ cần sử dụng tiếng Anh thường xuyên, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp. Bộ từ vựng B2 về công việc sẽ giúp bạn làm quen với các thuật ngữ chuyên ngành, từ việc mô tả công việc, thảo luận về điều kiện làm việc đến các kỹ năng cần thiết trong công việc.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Promotion /prəˈmoʊʃən/ Thăng chức
Internship /ˈɪntɜːrnʃɪp/ Thực tập
Entrepreneur /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ Doanh nhân
Freelancer /ˈfriːˌlænsər/ Người làm nghề tự do
Overtime /ˈoʊvərˌtaɪm/ Làm thêm giờ
Occupation /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ Nghề nghiệp
Remuneration /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/ Tiền công
Qualification /ˌkwɑːləfɪˈkeɪʃən/ Trình độ chuyên môn
Recruitment /rɪˈkruːtmənt/ Sự tuyển dụng
Retire /rɪˈtaɪər/ Nghỉ hưu
Appraisal /əˈpreɪzəl/ Đánh giá
Collaborate /kəˈlæbəˌreɪt/ Hợp tác
Fringe benefits /ˈfrɪndʒ ˈbɛnəfɪts/ Phúc lợi phụ
Redundancy /rɪˈdʌndənsi/ Sự dư thừa lao động

4. Từ vựng về giáo dục (Education)

Giáo dục là nền tảng của sự phát triển cá nhân và xã hội. Từ vựng về giáo dục ở trình độ B2 sẽ giúp bạn tham gia thảo luận về hệ thống giáo dục, các phương pháp học tập, và những thách thức trong giáo dục hiện nay.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Curriculum /kəˈrɪkjələm/ Chương trình giảng dạy
Scholarship /ˈskɑːlərˌʃɪp/ Học bổng
Tuition /tjuːˈɪʃən/ Học phí
Syllabus /ˈsɪləbəs/ Đề cương khóa học
Thesis /ˈθiːsɪs/ Luận văn
Literacy /ˈlɪtərəsi/ Sự biết đọc biết viết
Pedagogy /ˈpɛdəˌɡɑːdʒi/ Sư phạm
Tutorial /tuˈtɔːriəl/ Buổi hướng dẫn
Discipline /ˈdɪsəplən/ Kỷ luật
Seminar /ˈsɛmɪˌnɑːr/ Hội thảo
Dissertation /ˌdɪsərˈteɪʃən/ Luận án
Undergraduate /ˌʌndərˈɡrædʒuɪt/ Đại học
Postgraduate /ˌpoʊstˈɡrædʒuɪt/ Sau đại học
Extra-curricular /ˌɛkstrə kəˈrɪkjələr/ Ngoại khóa

5. Từ vựng về thể thao (Sports)

Thể thao không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là cách để rèn luyện sức khỏe và xây dựng tinh thần đồng đội. Bộ từ vựng B2 về thể thao sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các môn thể thao, thuật ngữ liên quan và cách thảo luận về thành tích thể thao.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Athlete /ˈæθliːt/ Vận động viên
Marathon /ˈmærəˌθɑːn/ Cuộc chạy marathon
Referee /ˌrɛfəˈriː/ Trọng tài
Championship /ˈʧæmpiənˌʃɪp/ Giải vô địch
Stadium /ˈsteɪdiəm/ Sân vận động
Stamina /ˈstæmɪnə/ Sức bền
Aerobics /əˈroʊbɪks/ Thể dục nhịp điệu
Dribble /ˈdrɪbəl/ Dẫn bóng
Agility /əˈʤɪlɪti/ Sự nhanh nhẹn
Tournament /ˈtʊrnəmənt/ Giải đấu
Competitor /kəmˈpɛtɪtər/ Đối thủ
Sportsmanship /ˈspɔːrtsmənˌʃɪp/ Tinh thần thể thao
Podium /ˈpoʊdiəm/ Bục trao giải
Endurance /ɪnˈdjʊrəns/ Sự chịu đựng

6. Từ vựng về xã hội (Society)

Xã hội là một chủ đề rộng lớn bao gồm nhiều khía cạnh từ chính trị, văn hóa đến các vấn đề xã hội. Việc nắm vững từ vựng B2 về xã hội sẽ giúp bạn tham gia thảo luận về các vấn đề xã hội một cách sâu sắc và hiệu quả hơn.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Inequality /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ Bất bình đẳng
Democracy /dɪˈmɑːkrəsi/ Dân chủ
Subculture /ˈsʌbˌkʌlʧər/ Tiểu văn hóa
Ethnicity /ɛθˈnɪsɪti/ Dân tộc
Migration /maɪˈɡreɪʃən/ Di cư
Legislation /ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/ Luật pháp
Civil rights /ˈsɪvəl raɪts/ Quyền dân sự
Defendant /dɪˈfɛndənt/ Bị cáo
Prosecutor /ˈprɑːsɪˌkjuːtər/ Công tố viên
Misdemeanor /ˌmɪsdɪˈmiːnər/ Tội nhẹ
Verdict /ˈvɜːrdɪkt/ Phán quyết
Jurisdiction /ˌʤʊərɪsˈdɪkʃən/ Quyền tài phán
Discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ Sự phân biệt
Civil disobedience /ˈsɪvəl ˌdɪsəˈbiːdiəns/ Bất tuân dân sự
Juvenile /ˈʤuːvəˌnaɪl/ Thiếu niên
Rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ Sự phục hồi

7. Từ vựng về nghệ thuật (Arts)

Nghệ thuật là lĩnh vực thể hiện sự sáng tạo và cảm xúc của con người. Việc nắm vững từ vựng về nghệ thuật sẽ giúp bạn thảo luận về các tác phẩm nghệ thuật, thể loại và phong cách nghệ thuật một cách dễ dàng.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ Triển lãm
Sculpture /ˈskʌlpʧər/ Điêu khắc
Performance /pərˈfɔːrməns/ Buổi biểu diễn
Canvas /ˈkænvəs/ Vải bạt (tranh sơn dầu)
Choreography /ˌkɔːriˈɒɡrəfi/ Nghệ thuật múa
Aesthetics /ɛsˈθɛtɪks/ Mỹ học
Allegory /ˈælɪˌɡɔːri/ Phúng dụ
Fiction /ˈfɪkʃən/ Hư cấu
Genre /ˈʒɑːnrə/ Thể loại
Manuscript /ˈmænjəˌskrɪpt/ Bản thảo
Protagonist /prəˈtæɡənɪst/ Nhân vật chính
Renaissance /rəˈneɪsəns/ Thời kỳ Phục Hưng
Sonnet /ˈsɒnɪt/ Thơ sonnet
Tragedy /ˈtræʤədi/ Bi kịch
Verse /vɜːrs/ Câu thơ

8. Chủ đề nhà ở và địa ốc (Housing and Real Estate)

Nhà ở và bất động sản là những chủ đề thiết thực trong cuộc sống, đặc biệt khi bạn cần giao tiếp về việc mua bán, thuê mướn nhà cửa. Bộ từ vựng B2 về nhà ở và địa ốc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên ngành, từ mô tả các loại nhà ở đến thủ tục giao dịch bất động sản.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/ Thế chấp
Tenant /ˈtɛnənt/ Người thuê nhà
Landlord /ˈlændˌlɔːrd/ Chủ nhà
Real estate agent /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪʤənt/ Đại lý bất động sản
Condominium /ˌkɒndəˈmɪniəm/ Chung cư
Apartment /əˈpɑːrtmənt/ Căn hộ
Lease /liːs/ Hợp đồng thuê nhà
Eviction /ɪˈvɪkʃən/ Sự đuổi khỏi nhà
Property /ˈprɑːpərti/ Tài sản
Utilities /juˈtɪlɪtiːz/ Tiện ích
Foreclosure /fɔːrˈkloʊʒər/ Tịch thu tài sản
Deposit /dɪˈpɑːzɪt/ Tiền đặt cọc

9. Từ vựng về ăn uống (Food)

Ăn uống không chỉ là nhu cầu cơ bản mà còn là một phần văn hóa phong phú của mỗi quốc gia. Việc nắm vững từ vựng B2 về ăn uống sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận về các món ăn, cách nấu nướng và văn hóa ẩm thực của các nước khác nhau.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Cuisine /kwɪˈziːn/ Ẩm thực
Gourmet /ˈɡʊrmeɪ/ Người sành ăn
Appetizer /ˈæpɪˌtaɪzər/ Món khai vị
Beverage /ˈbɛvrɪdʒ/ Đồ uống
Dessert /dɪˈzɜːrt/ Món tráng miệng
Appetite /ˈæpɪˌtaɪt/ Sự thèm ăn
Balanced /ˈbælənst/ Cân bằng
Barrel /ˈbærəl/ Thùng
Blend /blɛnd/ Pha trộn
Cater /ˈkeɪtər/ Cung cấp thực phẩm
Chop /ʧɒp/ Chặt, băm
Chunk /ʧʌŋk/ Miếng lớn
Cocktail /ˈkɑːkteɪl/ Cốc-tai
Complement /ˈkɒmplɪmɛnt/ Bổ sung
Consumption /kənˈsʌmpʃən/ Sự tiêu thụ
Dairy /ˈdɛri/ Sản phẩm từ sữa
Dip /dɪp/ Nước chấm
Drain /dreɪn/ Làm ráo nước
Eliminate /ɪˈlɪmɪˌneɪt/ Loại bỏ
Flavor /ˈfleɪvər/ Hương vị
Grasp /ɡræsp/ Nắm bắt
Grind /ɡraɪnd/ Nghiền, xay
Handful /ˈhændfʊl/ Một nắm
Herb /hɜːrb/ Thảo mộc
Organic /ɔːrˈɡænɪk/ Hữu cơ
Processing /ˈprɑːsɛsɪŋ/ Quá trình chế biến

10. Từ vựng về du lịch (Travel)

Du lịch mở ra cơ hội khám phá thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới. Bộ từ vựng B2 về du lịch sẽ giúp bạn nắm vững các thuật ngữ liên quan đến hành trình, địa điểm du lịch, và những trải nghiệm khi đi du lịch.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Itinerary /aɪˈtɪnəˌrɛri/ Lịch trình
Excursion /ɪkˈskɜːrʒən/ Chuyến tham quan
Backpacker /ˈbækˌpækər/ Người đi du lịch ba lô
Accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ Chỗ ở
Souvenir /ˌsuːvəˈnɪər/ Quà lưu niệm
Expedition /ˌɛkspəˈdɪʃən/ Cuộc thám hiểm
Heritage /ˈhɛrɪtɪʤ/ Di sản
Landmark /ˈlændˌmɑːrk/ Danh thắng
Archaeology /ˌɑːrkiˈɒlədʒi/ Khảo cổ học
Festivity /fɛˈstɪvɪti/ Lễ hội
Mingle /ˈmɪŋɡəl/ Giao lưu
Diverse /dɪˈvɜːrs/ Đa dạng
Culinary /ˈkʌlɪˌnɛri/ Ẩm thực
Reservation /ˌrɛzərˈveɪʃən/ Đặt chỗ trước
Immersion /ɪˈmɜːrʒən/ Sự đắm mình

11. Từ vựng về sức khỏe (Health)

Sức khỏe là tài sản quý giá nhất của con người. Việc nắm vững từ vựng B2 về sức khỏe sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề y tế, chế độ ăn uống, và các hoạt động chăm sóc sức khỏe.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ Chẩn đoán
Therapy /ˈθɛrəpi/ Liệu pháp
Immunity /ɪˈmjuːnɪti/ Miễn dịch
Prescription /prɪˈskrɪpʃən/ Đơn thuốc
Vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃən/ Tiêm phòng
Immunization /ˌɪmjʊnɪˈzeɪʃən/ Miễn dịch
Malnutrition /ˌmælnjʊˈtrɪʃən/ Suy dinh dưỡng
Rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ Phục hồi chức năng
Allergy /ˈælərdʒi/ Dị ứng
Chronic /ˈkrɒnɪk/ Mãn tính
Infectious /ɪnˈfɛkʃəs/ Truyền nhiễm
Symptom /ˈsɪmptəm/ Triệu chứng
Vaccine /ˈvæksin/ Vắc-xin
Surgery /ˈsɜːrʤəri/ Phẫu thuật
Metabolism /mɪˈtæbəlɪzəm/ Sự trao đổi chất

12. Từ vựng về kinh tế (Economics)

Kinh tế là lĩnh vực quan trọng ảnh hưởng đến mọi mặt của cuộc sống. Việc nắm vững từ vựng B2 về kinh tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ kinh tế, từ phân tích thị trường đến thảo luận về các chính sách kinh tế.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Inflation /ɪnˈfleɪʃən/ Lạm phát
Recession /rɪˈsɛʃən/ Suy thoái
Subsidy /ˈsʌbsɪdi/ Trợ cấp
Revenue /ˈrɛvəˌnjuː/ Doanh thu
Expenditure /ɪkˈspɛndɪʧər/ Chi tiêu
Assets /ˈæˌsɛts/ Tài sản
Liability /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ Nợ phải trả
Equity /ˈɛkwɪti/ Vốn chủ sở hữu
Dividend /ˈdɪvɪˌdɛnd/ Cổ tức
Exchange rate /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/ Tỷ giá hối đoái
Bankruptcy /ˈbæŋkrəpˌsi/ Phá sản
Fiscal /ˈfɪskəl/ Tài khóa
Investment /ɪnˈvɛstmənt/ Đầu tư
Interest rate /ˈɪntrəst reɪt/ Lãi suất

13. Từ vựng về môi trường (Environment)

Môi trường là một trong những vấn đề nóng bỏng được quan tâm trên toàn thế giới. Bộ từ vựng B2 về môi trường sẽ giúp bạn thảo luận về các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường, biến đổi khí hậu và các biện pháp bảo vệ thiên nhiên.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Ecosystem /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ Hệ sinh thái
Pollution /pəˈluːʃən/ Ô nhiễm
Conservation /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ Bảo tồn
Biodiversity /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/ Đa dạng sinh học
Renewable /rɪˈnuːəbəl/ Tái tạo
Deforestation /diˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ Phá rừng
Greenhouse effect /ˈɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/ Hiệu ứng nhà kính
Sustainability /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ Bền vững
Carbon footprint /ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/ Dấu chân carbon
Endangered species /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/ Loài nguy cấp
Climate change /ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/ Biến đổi khí hậu

14. Từ vựng về công nghệ (Technology)

Công nghệ đang thay đổi thế giới mỗi ngày. Việc nắm vững từ vựng B2 về công nghệ sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận về các xu hướng công nghệ mới, các thiết bị điện tử và cách chúng ảnh hưởng đến cuộc sống.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ Sự đổi mới
Algorithm /ˈælgəˌrɪðəm/ Thuật toán
Artificial intelligence /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ Trí tuệ nhân tạo
Cybersecurity /ˌsaɪbərsɪˈkjʊərɪti/ An ninh mạng
Blockchain /ˈblɒkˌʧeɪn/ Chuỗi khối
Digital /ˈdɪdʒɪtl/ Kỹ thuật số
Broadband /ˈbrɔːdˌbænd/ Băng thông rộng
Virtual Reality /ˈvɜːrʧuəl riˈæləti/ Thực tế ảo
Social Media /ˈsoʊʃəl ˈmidiə/ Mạng xã hội
Cloud Computing /klaʊd kəmˈpjutɪŋ/ Điện toán đám mây
Network /ˈnɛtwɜrk/ Mạng lưới
Smartphone /ˈsmɑːrtˌfoʊn/ Điện thoại thông minh
Streaming /ˈstrimɪŋ/ Truyền phát trực tiếp
Blogging /ˈblɑɡɪŋ/ Viết blog

III. Download trọn bộ từ vựng tiếng Anh B2 PDF

Để hỗ trợ quá trình học tập của bạn, chúng tôi cung cấp tài liệu PDF tổng hợp từ vựng tiếng Anh B2 đầy đủ và chi tiết. Bạn có thể tải xuống và sử dụng để ôn luyện, đảm bảo nắm vững các từ vựng quan trọng cho bài thi tiếng Anh B2.

DOWNLOAD TỪ VỰNG TIẾNG ANH B2 PDF

Tham khảo thêm: Download 3000 từ vựng tiếng Anh B1 PDF

Giáo trình học từ vựng tiếng Anh B2

Ngoài ra bạn có thể học thêm từ vựng tiếng Anh A2 thông qua một số tài liệu, giáo trình dưới đây:

  • Destination B2 là cuốn sách phù hợp cho những bạn đang ở trình độ B1 và muốn nâng cao ngữ pháp và từ vựng lên trình độ B2. Cuốn sách gồm 28 Units với các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng đan xen giúp bạn học tập và nâng cao cốn từ hiệu quả: Download Destination B2 Grammar & Vocabulary
  • English Vocabulary in Use Upper-Intermediate là một tài liệu rất hữu ích cho người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp và cao hơn. Cuốn sách cung cấp từ vựng thuộc nhiều chủ đề khác nhau, từ ngôn ngữ hàng ngày đến các thuật ngữ chuyên môn, rất hữu ích cho cả giao tiếp và ôn luyện thi: Download English Vocabulary in Use Upper – Intermediate

Website học từ vựng tiếng Anh B2

Dưới đây là một vài trang web giúp bạn tự học từ vựng tiếng Anh B2 khá hiệu quả:

  • British Council: https://learnenglishteens.britishcouncil.org/vocabulary/b2-c1-vocabulary
  • Cambridge English: https://www.cambridgeenglish.org/learning-english/activities-for-learners/?skill=vocabulary&level=independent&rows=12
  • Exam English: https://www.examenglish.com/B2/b2_vocabulary.htm

Việc học từ vựng và phát âm qua video cũng là hình thức học khá hiệu quả. Dưới đây là video trọn bộ từ vựng B2 theo chuẩn CEFR được từ điển Oxford phân loại mà bạn có thể tham khảo:

IV. Hướng dẫn học từ vựng tiếng Anh B2 hiệu quả

Khi học từ vựng trình độ B2, bạn cần áp dụng một lộ trình phù hợp để tối ưu hóa quá trình học và rút ngắn thời gian ghi nhớ từ vựng. Dưới đây là một vài mẹo học từ vựng tiếng Anh B2 hiệu quả mà bạn có thể áp dụng:

  • Học từ vựng thụ động: Mục tiêu của phương pháp này là ghi nhớ nghĩa của từ vựng để phục vụ việc đọc hiểu. Giai đoạn này không đòi hỏi người học phải phát âm chuẩn từ, mà chỉ cần hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh đọc hiểu. Bạn có thể sử dụng flashcard hoặc sổ tay từ vựng để ghi chép.
  • Ghi chú từ mới: Khi gặp từ mới, hãy viết lại từ, nghĩa và các ngữ cảnh sử dụng của nó. Điều này giúp bạn không chỉ hiểu mà còn dễ dàng nhớ từ khi gặp lại.
  • Phát âm chuẩn: Hãy chọn những tài liệu học từ vựng có phần phát âm kèm theo hoặc sử dụng các video hướng dẫn phát âm trên youtube. Điều này không chỉ giúp nhớ từ mà còn cải thiện kỹ năng nghe và nói.
  • Học từ theo cụm: Học collocation thay vì học từng từ riêng lẻ. Ví dụ, thay vì chỉ học “make,” hãy học luôn “make a decision,” điều này giúp bạn biết cách sử dụng từ tự nhiên hơn.
  • Kết hợp với ngữ cảnh thực tế: Áp dụng từ vựng mới vào các tình huống trong cuộc sống hàng ngày, hoặc tạo các câu ví dụ để hiểu rõ hơn về cách dùng.
  • Học theo chủ đề: bổ sung những từ vựng liên quan đến các chủ đề quen thuộc như: công việc, du lịch, sức khỏe, và công nghệ. Bạn có thể sử dụng các tài liệu, sách báo hoặc xem video để tiếp cận từ vựng trong các ngữ cảnh đa dạng. Giai đoạn này sẽ giúp bạn hệ thống lại từ vựng và tăng cường khả năng ghi nhớ từ mới.
  • Ôn luyện qua bài viết mẫu: bạn nên học từ vựng qua các bài viết mẫu, bài luận hoặc bài báo. Đây là cách học từ vựng kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh cụ thể. Khi học qua các bài viết mẫu, bạn không chỉ học được những collocation hay mà còn dễ dàng nhớ từ nhờ có ngữ cảnh cụ thể.
  • Thực hành viết: Viết các đoạn văn ngắn sử dụng từ vựng mới học giúp bạn ghi nhớ từ sâu hơn và cải thiện khả năng viết.
  • Luyện tập đều đặn: Duy trì việc học từ vựng mỗi ngày. Bạn không cần học quá nhiều từ trong một lúc mà nên chia nhỏ để học dần dần, kết hợp ôn lại từ cũ.

Việc nắm vững từ vựng là vô cùng quan trọng để chinh phục tiếng Anh B2. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và tài liệu cần thiết để ôn luyện từ vựng B2 hiệu quả. Tham khảo thêm nhiều kiến thức VSTEP hữu ích khác được chia sẻ tại blog này nhé!

Bạn có thích bài viết này không ?
Banner Tiếng Anh VSTEP + Prep 1

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Download đề thi tiếng Anh B1-B2-C1

Download trọn bộ đề thi tiếng Anh B1-B2-C1 bản PDF kèm đáp án để học tập hiệu quả

Danh mục bài viết
Bài viết gần đây

Bài viết gần đây